Kaori Dict

副審

ふくしん

fukushin

Âm Hán-Việt: PHÓ THẨM

Nghĩa

  1. danh từsports

    1.assistant umpire; assistant referee

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

副審 (ふくしん) — assistant umpire; assistant referee | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict