Kaori Dict

一面

いちめん

ichimen

N1

Âm Hán-Việt: NHẤT DIỆN

Cách viết khác:

JLPT N1 · Bài 28

Nghĩa

  1. 1.một mặt; một mặt phẳng; một khía cạnh
  1. danh từ

    1.one face; one surface

  2. danh từ

    2.the whole surface

  3. danh từ

    3.one aspect; one side

  4. danh từphó từ

    4.(on) the other hand

  5. danh từ

    5.one broad, flat object

  6. danh từ

    6.front page (e.g. newspaper)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The ground lay beneath a blanket of snow.

  • He picked up the newspaper and glanced casually over the front page.

  • "One aspect of language is an intent to communicate," he says.

  • I understand her, but on the other hand I don't think she's right.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

一面 (いちめん) — một mặt; một mặt phẳng; một khía cạnh | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict