Kaori Dict

幅跳び

はばとび

habatobi

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.long jump; broad jump

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Karl Lange's record breaking long jump took the crowd's breath away.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

幅跳び (はばとび) — long jump; broad jump | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict