Kaori Dict

腹巻き

はらまき

haramaki

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.haramaki; bellyband; stomach band; stomach covering (worn for warmth)

  2. danh từlịch sử

    2.torso armour that opens at the back; haramaki

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

腹巻き (はらまき) — haramaki; bellyband; stomach band; stomach covering (worn for warmth) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict