Kaori Dict

腹筋

ふっきん

fukkin

Âm Hán-Việt: PHÚC CÂN

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.abdominal muscles; abs

  2. danh từdanh từ + するtự động từviết tắt

    2.sit-up (exercise)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • That exercise is good for the abdominal muscles.

  • 300 sit-ups every day? That's completely impossible!

  • Because I do sit-ups every day, you can finally see my six pack.

  • Please don't make me laugh. I did too many sit-ups yesterday and my stomach muscles hurt.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

腹筋 (ふっきん) — abdominal muscles; abs | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict