Kaori Dict

福笑い

ふくわらい

fukuwarai

Nghĩa

  1. danh từ

    1.fukuwarai; New Year's game in which blindfolded players place cutouts of facial features onto the outline of a face

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

福笑い (ふくわらい) — fukuwarai; New Year's game in which blindfolded players place cutouts of facial features onto the outline of a face | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict