沸き返る
わきかえる
wakikaeru
Cách viết khác: 沸きかえる
意味Nghĩa
- động từ nhóm 1, đuôi るtự động từ
1.to boil up; to seethe
- động từ nhóm 1, đuôi るtự động từ
2.to get excited; to be in an uproar
例文Câu ví dụ · Tatoeba
- 彼女の勇敢な行為に国中がわきかえった。
Tales of her courageous deeds rang through the country.