Kaori Dict

沸き立つ

わきたつ

wakitatsu

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi つtự động từ

    1.to boil strongly

  2. động từ nhóm 1, đuôi つtự động từ

    2.to be excited

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The square buzzed with excitement.

  • The whole country was excited by the news.

  • The announcement was a surprise and very exciting.

  • The people got excited at the news.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

沸き立つ (わきたつ) — to boil strongly | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict