Kaori Dict

沸点

ふってん

futten

Âm Hán-Việt: PHÍ ĐIỂM

Nghĩa

  1. danh từ

    1.boiling point

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The boiling point of water is 100 °C.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

沸点 (ふってん) — boiling point | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict