Kaori Dict

仏教徒

ぶっきょうと

bukkyouto

Âm Hán-Việt: PHẬT GIÁO ĐỒ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.Buddhist

Câu ví dụ · Tatoeba

  • There are more Buddhists in Germany today than people who know how to make a good chocolate cake.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

仏教徒 (ぶっきょうと) — Buddhist | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict