Kaori Dict

仏具

ぶつぐ

butsugu

Âm Hán-Việt: PHẬT CỤ

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.Buddhist ritual implements (esp. altar fittings)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

仏具 (ぶつぐ) — Buddhist ritual implements (esp. altar fittings) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict