Kaori Dict

嘘つき

うそつき

usotsuki

N1

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

JLPT N1 · Bài 30

Nghĩa

  1. 1.kẻ nói dối
  1. danh từ

    1.liar; fibber

  2. danh từ

    2.lying

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Đám luật sư đứa nào cũng nói dối cả.

    Lawyers are all liars.

  • Tôi không phải là đồ nói dối.

    I'm no liar.

  • If that's false, she's a liar.

  • Liar!

  • I'm a liar.

  • Tom, you're a liar.

  • You're a liar.

  • People lie.

  • He's a big liar.

  • I hate liars.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

嘘つき (うそつき) — kẻ nói dối | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict