Kaori Dict

分針

ふんしん

funshin

Âm Hán-Việt: PHÂN CHÂM

Nghĩa

  1. danh từ

    1.minute hand

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The clock has two hands, an hour hand and a minute hand.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

分針 (ふんしん) — minute hand | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict