Kaori Dict

分娩

ぶんべん

bunben

Âm Hán-Việt: PHÂN MIỄN

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.childbirth; delivery

Câu ví dụ · Tatoeba

  • My daughter is in labor.

  • Last time it was a natural childbirth.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

分娩 (ぶんべん) — childbirth; delivery | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict