分捕る
ぶんどる
bundoru
意味Nghĩa
- động từ nhóm 1, đuôi るtha động từthường viết bằng kana
1.to plunder; to capture; to seize
- động từ nhóm 1, đuôi るtha động từthường viết bằng kana
2.to snatch away; to steal; to grab away
ぶんどる
bundoru
1.to plunder; to capture; to seize
2.to snatch away; to steal; to grab away