Kaori Dict

分与

ぶんよ

bun'yo

Âm Hán-Việt: PHÂN DỮ

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.distribution; allocation; dispensation; impartation

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He settled his property on his sons.

  • The division of the property was a bone of contention between the brothers.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

分与 (ぶんよ) — distribution; allocation; dispensation; impartation | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict