Kaori Dict

えき

eki

N1

Âm Hán-Việt: DỊCH

JLPT N1 · Bài 32

Nghĩa

  1. 1.đun; chất lỏng
  1. danh từhậu tố danh từ

    1.liquid; fluid

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Khi đo độ pH của một chất lỏng (tính axít, tính trung tính, tính kiềm) bằng giấy quỳ tím, đừng nhúng toàn bộ tờ giấy vào trong chất lỏng đó, mà hãy chỉ nhúng phần đầu của tờ giấy mà thôi.

    When investigating the pH (acidic, neutral, alkaline) of a liquid, don't soak the litmus paper completely in the liquid but just put the end of the paper in it.

  • The liquor gave off a sickly odor.

  • Does anyone have some liquid paper?

  • I have a discharge from my nipple.

  • Vaporise the solvent from the liquid. What's left is the perfume component and a lump of vegetable wax.

  • Please do your model building at home! The room's full of the smell of lacquer.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

液 (えき) — đun; chất lỏng | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict