Kaori Dict

分留

ぶんりゅう

bunryuu

Âm Hán-Việt: PHÂN LƯU

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từviết tắt

    1.fractional distillation; fractionation

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

分留 (ぶんりゅう) — fractional distillation; fractionation | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict