Kaori Dict

奮い立つ

ふるいたつ

furuitatsu

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi つtự động từ

    1.to cheer up; to be encouraged (by); to be in high spirits

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The slogan was designed to rouse the people.

  • They were hanging tight until the police came to rescue them.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

奮い立つ (ふるいたつ) — to cheer up; to be encouraged (by); to be in high spirits | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict