Kaori Dict

聞き捨てる

ききすてる

kikisuteru

Nghĩa

  1. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    1.to ignore; to overlook

    usu. in the negative

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I can't disregard what I hear!

  • I cannot let it go unchallenged.

  • I cannot let the remark pass by in silence.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

聞き捨てる (ききすてる) — to ignore; to overlook | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict