Kaori Dict

併読

へいどく

heidoku

Âm Hán-Việt: TÍNH ĐẬU

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.reading (two or more books, etc.) at the same time; subscribing to multiple newspapers

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

併読 (へいどく) — reading (two or more books, etc.) at the same time; subscribing to multiple newspapers | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict