Kaori Dict

煙る

けむる

kemuru

N1

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

JLPT N1 · Bài 14

Nghĩa

  1. 1.khói; bốc khói; mờ; lờ mờ
  1. động từ nhóm 1, đuôi るtự động từ

    1.to smoke (e.g. fire); to billow smoke; to smoulder; to smolder

  2. động từ nhóm 1, đuôi るtự động từ

    2.to be hazy; to look dim

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Let this smoky air out of the room and let some fresh air in.

  • I don't like to inhale someone's smoke while I'm working.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

煙る (けむる) — khói; bốc khói; mờ; lờ mờ | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict