Kaori Dict

平底

ひらぞこ

hirazoko

Âm Hán-Việt: BÌNH ĐỂ

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.flat bottom

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

平底 (ひらぞこ) — flat bottom | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict