Kaori Dict

おつ

otsu

N1

Âm Hán-Việt: ẤT

Cách đọc khác:

JLPT N1 · Bài 35

Nghĩa

  1. 1.đôi; thứ hai; phong cách
  1. danh từ

    1.(the) second (party, rank, etc.); B (grade); the latter

  2. tính từ đuôi な

    2.stylish; chic; smart; witty; tasty

  3. tính từ đuôi な

    3.strange; quaint; queer

  4. cụm từ / thành ngữviết tắttiếng lóng

    4.thank you; good job

  5. cụm từ / thành ngữviết tắttiếng lóng

    5.see you; goodbye; goodnight

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Cái sướng cho người này là cái khổ cho người khác.

    One man's medicine is another man's poison.

  • Cái sướng của người này là nỗi khổ của người khác.

    One man's meat is another man's poison.

  • One man's gain is another man's loss.

  • Her kimono and obi combination is smart, isn't it?

  • Two male school pupils sharing an umbrella? That's quite a queer situation.

  • Any result obtained through the execution of the Commissioned Business shall belong to each party hereto.

  • Love is not quantitative. If you love one hundred people, you cannot assign one hundredth of that love to each individual person. To say that you are not able to love one person because you love another is not real love.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

乙 (おつ) — đôi; thứ hai; phong cách | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict