Kaori Dict

並進

へいしん

heishin

Âm Hán-Việt: TỊNH TIẾN

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.keeping pace with; keeping abreast of; advancing together

  2. danh từdanh từ + するtự động từmathematics

    2.translation

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

並進 (へいしん) — keeping pace with; keeping abreast of; advancing together | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict