Kaori Dict

化ける

ばける

bakeru

N1

JLPT N1 · Bài 94

Nghĩa

  1. 1.biến thành; giả vờ; biến đổi
  1. động từ nhóm 2 (一段)tự động từ

    1.to take the form of (esp. in ref. to a spirit, fox, raccoon dog, etc.); to assume the shape of; to turn oneself into; to transform oneself into

  2. động từ nhóm 2 (一段)tự động từ

    2.to disguise oneself (as)

  3. động từ nhóm 2 (一段)tự động từ

    3.to change (into); to transform; to metamorphose

  4. động từ nhóm 2 (一段)tự động từ

    4.to change radically (for the better); to transform; to improve dramatically and unexpectedly (e.g. of an actor, sportsperson, stock price); to make a complete turnaround

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Mèo được cho là có thể biến hình.

    It is said that cats can change shape.

  • I haven't heard anyone call him a late bloomer in a while. But I do wonder when he's going to grow up.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

化ける (ばける) — biến thành; giả vờ; biến đổi | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict