Kaori Dict

米寿

べいじゅ

beiju

Âm Hán-Việt: MỄ THỌ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.88th birthday

    米 is composed of 八十八

Câu ví dụ · Tatoeba

  • My grandfather on my father's side is celebrating his 88th birthday tomorrow.

  • My grandfather on my father's side is celebrating his 88th birthday tomorrow.

  • I bought a scarf for my grandfather on my father's side for his 88th birthday.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

米寿 (べいじゅ) — 88th birthday | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict