Kaori Dict

分け隔て

わけへだて

wakehedate

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.distinction; favoritism; favouritism; discrimination

Câu ví dụ · Tatoeba

  • They all have arms, legs, and heads, and they walk and talk, but now there's SOMETHING that wants to make them different.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

分け隔て (わけへだて) — distinction; favoritism; favouritism; discrimination | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict