Kaori Dict

何だかんだ

なんだかんだ

nandakanda

N1

Cách đọc khác:

JLPT N1 · Bài 22

Nghĩa

  1. 1.cái gì đó; một việc gì đó; này nọ; thế này
  1. phó từthường viết bằng kana

    1.something or other; one thing or another; this or that

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He delayed payment on some pretext or other.

  • You can spin it however you like, but the truth is that you still like Tom, don't you?

  • When people meet, first impressions determine more than 50 percent of whatever happens next.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

何だかんだ (なんだかんだ) — cái gì đó; một việc gì đó; này nọ; thế này | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict