Kaori Dict

別種

べっしゅ

besshu

Âm Hán-Việt: BIỆT CHỦNG

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.another kind; different kind; distinct species

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

別種 (べっしゅ) — another kind; different kind; distinct species | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict