Kaori Dict

偏差

へんさ

hensa

Âm Hán-Việt: THIÊN SAI

Nghĩa

  1. danh từ

    1.deflection; deviation; variation; declination; drift

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I like to have a deep conversation with a more academic person from time to time.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

偏差 (へんさ) — deflection; deviation; variation; declination; drift | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict