Kaori Dict

変異

へんい

hen'i

Âm Hán-Việt: BIẾN DỊ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.unusual occurrence

  2. danh từdanh từ + するtự động từbiology

    2.variation

  3. danh từdanh từ + するtự động từbiology

    3.mutation

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The reason for this is that we found no variation of those morphemes.

  • In our interpretation, the output data in Table 2 is an acceptable variation of that in Table 1.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

変異 (へんい) — unusual occurrence | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict