Kaori Dict

変化

へんげ

henge

Âm Hán-Việt: BIẾN HOÁ

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.shapeshifting (of an animal or spirit); goblin; ghost; apparition; bugbear

  2. danh từdanh từ + するtự động từ

    2.incarnation

  3. danh từdanh từ + するtự động từ

    3.transformation

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

変化 (へんげ) — shapeshifting (of an animal or spirit); goblin; ghost; apparition; bugbear | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict