Kaori Dict

変速

へんそく

hensoku

Âm Hán-Việt: BIẾN TỐC

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.shifting gears; changing gears

Câu ví dụ · Tatoeba

  • This bicycle gives you a choice of 24 gears.

  • 4-speed automatic transmission is available as an option.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

変速 (へんそく) — shifting gears; changing gears | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict