Kaori Dict

片袖机

かたそでづくえ

katasodezukue

Âm Hán-Việt: PHIẾN TỤ CƠ

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.desk with a tier of drawers on one side

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

片袖机 (かたそでづくえ) — desk with a tier of drawers on one side | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict