Kaori Dict

片腕

かたうで

kataude

Âm Hán-Việt: PHIẾN OẢN

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.one arm

  2. danh từ

    2.one's right-hand man; one's right hand

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The grenade blew up before the terrorist could throw it, and his arm was blown off!

  • Be my right-hand man.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

片腕 (かたうで) — one arm | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict