編み出す
あみだす
amidasu
意味Nghĩa
- động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ
1.to think up; to think out; to work out; to come up with; to devise; to invent
- động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ
2.to knit (a pattern into a sweater, etc.)
- động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ
3.to start knitting
例文Câu ví dụ · Tatoeba
- 彼は新しい方式を編み出した。
He worked out a new formula.