Kaori Dict

編み出す

あみだす

amidasu

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ

    1.to think up; to think out; to work out; to come up with; to devise; to invent

  2. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ

    2.to knit (a pattern into a sweater, etc.)

  3. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ

    3.to start knitting

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He worked out a new formula.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

編み出す (あみだす) — to think up; to think out; to work out; to come up with; to devise; to invent | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict