Kaori Dict

編曲

へんきょく

henkyoku

Âm Hán-Việt: BIÊN KHÚC

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từtự động từmusic

    1.arrangement

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He arranged that piano music for the violin.

  • Dvořák's "Slavonic Dances" were originally composed as piano pieces for four hands, but were later arranged for orchestra by the composer himself.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

編曲 (へんきょく) — arrangement | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict