Kaori Dict

便座

べんざ

benza

Âm Hán-Việt: TIỆN TOẠ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.toilet seat

Câu ví dụ · Tatoeba

  • If you piss on the toilet seat, wipe it off!

  • A cell phone is as contaminated with bacteria as a toilet is.

  • "Is it possible to catch AIDS from toilet seats?" "No, it isn't."

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

便座 (べんざ) — toilet seat | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict