Kaori Dict

便壺

べんつぼ

bentsubo

Âm Hán-Việt: TIỆN HỒ

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.night-soil vault; clay pot used to collect feces in an outhouse

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

便壺 (べんつぼ) — night-soil vault; clay pot used to collect feces in an outhouse | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict