Kaori Dict

保護貿易

ほごぼうえき

hogoboueki

Âm Hán-Việt: BẢO HỘ MẬU DỊCH

Nghĩa

  1. danh từ

    1.protective trade

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Critics are just crying wolf about protectionism.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

保護貿易 (ほごぼうえき) — protective trade | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict