Kaori Dict

包み隠す

つつみかくす

tsutsumikakusu

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ

    1.to conceal; to keep secret; to cover up

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The politician tried to cover up the insider trading.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

包み隠す (つつみかくす) — to conceal; to keep secret; to cover up | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict