Kaori Dict

怪獣

かいじゅう

kaijuu

N1

Âm Hán-Việt: QUÁI THÚ

JLPT N1 · Bài 38

Nghĩa

  1. 1.quái vật; sinh vật khổng lồ
  1. danh từ

    1.monster

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Believe it or not, a monster emerged from the bush.

  • There's a monster in my closet.

  • The next instant Hercules caught hold of the monster.

  • Tom said that there was a monster under his bed.

  • Believe it or not, a monster emerged from the cave.

  • I saw this scary monster under my bed.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

怪獣 (かいじゅう) — quái vật; sinh vật khổng lồ | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict