Kaori Dict

宝玉

ほうぎょく

hougyoku

Âm Hán-Việt: BẢO NGỌC

Nghĩa

  1. danh từ

    1.jewel; precious stone; gem

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

宝玉 (ほうぎょく) — jewel; precious stone; gem | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict