Kaori Dict

崩御

ほうぎょ

hougyo

Âm Hán-Việt: BĂNG NGỰ

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từkính ngữ (尊敬語)

    1.death (of an emperor); demise

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The emperor passed away in January of 1989. Therefore, the name of the era changed from Showa to Heisei.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

崩御 (ほうぎょ) — death (of an emperor); demise | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict