Kaori Dict

抱き上げる

だきあげる

dakiageru

Nghĩa

  1. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    1.to hold up in one's arms

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I was surprised because he lifted me up with ease.

  • Don't pick up the cat.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

抱き上げる (だきあげる) — to hold up in one's arms | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict