Kaori Dict

放念

ほうねん

hounen

Âm Hán-Việt: PHÓNG NIỆM

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.setting one's mind at ease; not feeling that one need be concerned (about something); feeling free to disregard (something)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

放念 (ほうねん) — setting one's mind at ease; not feeling that one need be concerned (about something); feeling free to disregard (something) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict