Kaori Dict

海運

かいうん

kaiun

N1

Âm Hán-Việt: HẢI VẬN

JLPT N1 · Bài 37

Nghĩa

  1. 1.vận chuyển biển; giao nhận hàng; vận tải hải; thương mại biển
  1. danh từ

    1.maritime transport; shipping

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I work for a shipping company.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

海運 (かいうん) — vận chuyển biển; giao nhận hàng; vận tải hải; thương mại biển | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict