Kaori Dict

泡立つ

あわだつ

awadatsu

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi つtự động từ

    1.to bubble; to foam; to froth

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The coffee bubbled in the pot.

  • This soap makes a lot bubbles.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

泡立つ (あわだつ) — to bubble; to foam; to froth | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict