Kaori Dict

縫い合わせる

ぬいあわせる

nuiawaseru

Nghĩa

  1. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    1.to sew together; to stitch together; to sew up; to switch up

Câu ví dụ · Tatoeba

  • 2. Sew together the shoulder of the garment body.

  • She passed the thread through the eye of the needle and quickly mended the tear.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

縫い合わせる (ぬいあわせる) — to sew together; to stitch together; to sew up; to switch up | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict